tuyến mặt
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Tuyến mặt là một cấu trúc nhỏ, thường nằm ở các bộ phận của hoa (như đài hoa, cánh hoa, hoặc nhị hoa), có chức năng tiết ra chất dịch ngọt gọi là mật hoa. Chất dịch này thu hút côn trùng (như ong, bướm) hoặc chim đến thụ phấn cho cây.
- Ví dụ: Tuyến mặt thường xuất hiện ở gốc cánh hoa hoặc trên đế hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoa hồng có tuyến mặt ở gốc cánh hoa, tiết ra mật ngọt để thu hút ong. (Cấu trúc tiết mật của hoa hồng nằm ở phần gốc cánh hoa.)
- Tuyến mặt của hoa bưởi rất phát triển, giúp cây thu hút nhiều côn trùng thụ phấn. (Cấu trúc tiết mật của hoa bưởi hoạt động mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuyến mặt ngoài hoa": Tuyến mặt nằm ở các bộ phận không phải hoa (ví dụ: trên lá hoặc thân), thường ít gặp hơn.
- Một số loài cây có tuyến mặt ngoài hoa ở cuống lá để thu hút kiến bảo vệ. (Cấu trúc tiết mật trên cuống lá giúp cây thu hút kiến.)
- "tuyến mặt đĩa": Một loại tuyến mặt hình đĩa, thường nằm ở đế hoa.
- Họ cam quýt có tuyến mặt đĩa tiết mật rất dồi dào. (Cấu trúc tiết mật hình đĩa ở họ cam quýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mật hoa (danh từ): Chất dịch ngọt do tuyến mặt tiết ra.
- Mật hoa là nguồn thức ăn chính của ong. (Chất ngọt từ tuyến mặt.)
- Tuyến mật (danh từ): Từ đồng nghĩa với "tuyến mặt", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hàng ngày.
- Tuyến mật của hoa cúc rất nhỏ, khó nhìn thấy bằng mắt thường. (Cấu trúc tiết mật của hoa cúc.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyến mật: Cấu trúc tiết mật hoa, dùng phổ biến hơn.
- Nectary (từ mượn gốc Anh): Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tuyến mặt" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)